Đang tải...
đơn điệu
(dt) danh sách; hóa đơn; (tt) đơn; một
giọng nói, giọng điệu; điệu, nhạc điệu, giai điệu; điều tra; điều chuyển
他每天重复着同样的工作,觉得生活越来越单调无聊。
Tập viết từng chữ