Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
评价
HSK 5
Cách viết từ 评价 (píng jià) — thứ tự nét từng chữ
评价
píng
jià
đánh giá, nhận xét
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
píng
bình luận, đánh giá
Học chữ 评
Dừng
Phát lại
Chậm
jià
giá (cả)
Học chữ 价
Ví dụ
我
想
听
听
你
的
评
价
。
Nghĩa của 评价 →
Tập viết từng chữ
评
价
Từ liên quan với 评价
价钱
jià
qian
giá tiền
票价
piào
jià
giá vé
价格
jià
gé
giá cả
批评
pī
píng
phê bình; bình luận, góp ý
特价
tè
jià
giá đặc biệt
高价
gāo
jià
giá cao
降价
jiàng
jià
giảm giá
价值
jià
zhí
giá trị
讨价还价
tǎo
jià
huán
jià
价
jià
giá (cả)
涨价
zhǎng
jià
nắm vững, chưởng khống (quản lý)
物价
wù
jià
giá cả vật tư, giá hàng hóa