Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 物价 (wù jià) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
物价
HSK 5
Cách viết từ 物价
物价
wù
jià
giá cả vật tư, giá hàng hóa
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
jià
giá (cả)
Học chữ 价
Ví dụ
最
近
物
价
上
涨
了
不
少
。
Tập viết từng chữ
价
Từ liên quan với 物价
动物园
dòng
wù
yuán
sở thú
动物
dòng
wù
động vật
礼物
lǐ
wù
quà tặng
价钱
jià
qian
giá tiền
票价
piào
jià
giá vé
购物
gòu
wù
mua sắm
价格
jià
gé
giá cả
植物
zhí
wù
thực vật
药物
yào
wù
dược phẩm; thuốc
特价
tè
jià
giá đặc biệt
高价
gāo
jià
giá cao
降价
jiàng
jià
giảm giá