Đang tải...
giá trị
giá (cả)
giá, giá trị; số, đại lượng; đáng, đáng được; trị giá; gặp, gặp phải; trực; nhân dịp, nhân ngày
这件古董具有很高的收藏价值和历史意义。
Tập viết từng chữ