Đang tải...
Phồn thể: 降價
Pinyin không dấu: jiangjia / jiang jia
降价 (jiàng jià) nghĩa là “giảm giá”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 降價 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
这件商品降价了。
Zhè jiàn shāngpǐn jiàngjià le.
This product has been discounted.
Cập nhật: 2026-07-18