Đang tải...
thời đại, thời kì; độ tuổi
lúc, khi; tiếng, giờ; mùa, vụ; thời cơ, cơ hội; thì (ngữ pháp); đương thời, hiện nay; đúng lúc; hợp thời; thường, luôn luôn
lớp, thế hệ; thời đại; hiện đại; thay, thay thế; quyền, thay mặt
我们生活在信息时代。
Tập viết từng chữ