Đang tải...
Phồn thể: 歷史
Pinyin không dấu: lishi / li shi
历史 (lì shǐ) nghĩa là “lịch sử”. Đây là từ thuộc HSK 3, phồn thể 歷史 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 门,段
我喜欢历史。
Wǒ xǐhuan lìshǐ.
I like history.
Cập nhật: 2026-05-27