Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
森林
HSK 4
Cách viết từ 森林 (sēn lín) — thứ tự nét từng chữ
森林
sēn
lín
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 森林 →
Từ liên quan với 森林
树林
Shù
lín
rừng cây
园林
yuán
lín
vườn, công viên (cây cảnh)