Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
树叶
HSK 4
Cách viết từ 树叶 (shù yè) — thứ tự nét từng chữ
树叶
shù
yè
lá cây
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shù
cây
Học chữ 树
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
秋
天
树
叶
变
黄
了
。
Nghĩa của 树叶 →
Tập viết từng chữ
树
Từ liên quan với 树叶
树
shù
cây
叶子
yè
zi
lá cây
树林
Shù
lín
rừng cây
茶叶
chá
yè
lá trà
松树
sōng
shù
cây thông
桃树
táo
shù
cây đào
树立
shù
lì
果树
guǒ
shù
cây ăn quả (trồng)