Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 树立 (shù lì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
树立
HSK 6
Cách viết từ 树立
树立
shù
lì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shù
cây
Học chữ 树
Dừng
Phát lại
Chậm
Lì
đứng, lập
Học chữ 立
Tập viết từng chữ
树
立
Từ liên quan với 树立
树
shù
cây
树林
Shù
lín
rừng cây
树叶
shù
yè
lá cây
松树
sōng
shù
cây thông
成立
chéng
lì
thành lập, lập nên; hợp lý, có cơ sở, có căn cứ
独立
dú
lì
độc lập
建立
jiàn
lì
lập, thành lập, xây dựng; tạo dựng, hình thành
立即
lì
jí
lập tức
立刻
lì
kè
ngay, luôn, lập tức, ngay lập tức
立
Lì
đứng, lập
桃树
táo
shù
cây đào
创立
chuàng
lì
sáng lập, thành lập