Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
树
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 树 (shù) — thứ tự nét chuẩn
树
shù
cây
Ví dụ
这
棵
树
很
高
。
Nghĩa của 树 →
Tập viết
Từ liên quan với 树
树林
Shù
lín
rừng cây
树叶
shù
yè
lá cây
松树
sōng
shù
cây thông
桃树
táo
shù
cây đào
树立
shù
lì
果树
guǒ
shù
cây ăn quả (trồng)