Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
松
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 松 (Sōng) — thứ tự nét chuẩn
松
Sōng
lỏng; cây thông
Ví dụ
他
松
了
一
口
气
。
Nghĩa của 松 →
Tập viết
Từ liên quan với 松
放松
fàng
sōng
thư giãn; nới lỏng
轻松
qīng
sōng
nhẹ nhõm; thoải mái
松树
sōng
shù
cây thông