Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 减肥 (jiǎn féi) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
减肥
HSK 4
Cách viết từ 减肥
减肥
jiǎn
féi
giảm béo
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jiǎn
giảm
Học chữ 减
Dừng
Phát lại
Chậm
féi
béo; màu mỡ
Học chữ 肥
Ví dụ
我
想
减
肥
。
Tập viết từng chữ
减
肥
Từ liên quan với 减肥
减少
jiǎn
shǎo
giảm bớt
肥
féi
béo; màu mỡ
减
jiǎn
giảm
肥皂
féi
zào
减轻
jiǎn
qīng
làm nhẹ, giảm nhẹ
肥沃
féi
wò
化肥
huà
féi