Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
肥沃
HSK 6
Cách viết từ 肥沃 (féi wò) — thứ tự nét từng chữ
肥沃
féi
wò
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
féi
béo; màu mỡ
Học chữ 肥
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 肥沃 →
Tập viết từng chữ
肥
Từ liên quan với 肥沃
减肥
jiǎn
féi
giảm béo
肥
féi
béo; màu mỡ
肥皂
féi
zào
化肥
huà
féi