Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
减
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 减 (jiǎn) — thứ tự nét chuẩn
减
jiǎn
giảm
Ví dụ
请
把
价
格
减
一
些
。
Nghĩa của 减 →
Tập viết
Từ liên quan với 减
减肥
jiǎn
féi
giảm béo
减少
jiǎn
shǎo
giảm bớt
减轻
jiǎn
qīng
làm nhẹ, giảm nhẹ