Đang tải...
Pinyin không dấu: mingzi / ming zi
名字 (míng zi) nghĩa là “tên”. Đây là từ thuộc HSK 1 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
Tập viết từng chữ:
你叫什么名字?
Nǐ jiào shénme míngzi?
What's your name?
Cập nhật: 2026-05-27