Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 签证 (qiān zhèng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
签证
HSK 4
Cách viết từ 签证
签证
qiān
zhèng
visa (thị thực)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
qiān
ký, ký tên
Học chữ 签
Dừng
Phát lại
Chậm
zhèng
chứng minh, chứng cứ
Học chữ 证
Ví dụ
我
申
请
了
签
证
。
Tập viết từng chữ
签
证
Từ liên quan với 签证
证
zhèng
chứng minh, chứng cứ
身份证
shēn
fèn
zhèng
chứng minh thư, thẻ căn cước, căn cước công dân
保证
bǎo
zhèng
hứa, cam đoan, bảo đảm; sự bảo đảm, vật thế chấp
证明
zhèng
míng
chứng minh, chứng tỏ; bằng, giấy phép, giấy chứng nhận
签
qiān
ký, ký tên
证件
zhèng
jiàn
giấy tờ tùy thân, chứng từ
证据
zhèng
jù
chứng cứ, bằng chứng
签名
qiān
míng
ký tên, viết tên
签字
qiān
zì
ký tên, chữ ký
签约
qiān
yuē
ký hợp đồng
签订
qiān
dìng
ký kết
辩证
biàn
zhèng