Đang tải...
Phồn thể: 簽證
Pinyin không dấu: qianzheng / qian zheng
签证 (qiān zhèng) nghĩa là “visa (thị thực)”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 簽證 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
我申请了签证。
Wǒ shēnqǐng le qiānzhèng.
I applied for a visa.
Cập nhật: 2026-05-27