Đang tải...
Phồn thể: 漢語
Pinyin không dấu: hanyu / han yu
汉语 (hàn yǔ) nghĩa là “Tiếng Trung”. Đây là từ thuộc HSK 1, phồn thể 漢語 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 门
我觉得汉语很有意思。
Wǒ juéde hànyǔ hěn yǒu yìsi.
I think Chinese is very interesting.
Cập nhật: