Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
顺序
HSK 4
Cách viết từ 顺序 (shùn xù) — thứ tự nét từng chữ
顺序
shùn
xù
thứ tự
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shùn
suôn sẻ, thuận lợi
Học chữ 顺
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
请
按
顺
序
排
队
。
Nghĩa của 顺序 →
Tập viết từng chữ
顺
Từ liên quan với 顺序
一路顺风
yī
lù
shùn
fēng
thuận buồm xuôi gió; đi đường thuận lợi
顺便
shùn
biàn
顺利
shùn
lì
thuận lợi
程序
chéng
xù
trình tự; chương trình
孝顺
xiào
shùn
秩序
zhì
xù
次序
cì
xù
序言
xù
yán
循序渐进
xún
xù
jiàn
jìn
一帆风顺
yī
fān
fēng
shùn
顺
shùn
suôn sẻ, thuận lợi