Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
一帆风顺
HSK 6
Cách viết từ 一帆风顺 (yī fān fēng shùn) — thứ tự nét từng chữ
一帆风顺
yī
fān
fēng
shùn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
yī
số 10
Học chữ 一
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
fēng
gió
Học chữ 风
Dừng
Phát lại
Chậm
shùn
suôn sẻ, thuận lợi
Học chữ 顺
Nghĩa của 一帆风顺 →
Tập viết từng chữ
一
风
顺
Từ liên quan với 一帆风顺
一
yī
số 10
一点儿
yī
diǎn
r
một ít, một chút
一些
yī
xiē
một vài, một số, một ít (số ít)
风
fēng
gió
一半
yī
bàn
một nửa
一块儿
yī
kuài
r
cùng, cùng nhau
一下儿
yī
xià
r
một chút; một xíu (thời gian ngắn)
有一些
yǒu
yī
xiē
một vài; một số; một chút
第一
dì
yī
一起
yī
qǐ
cùng nhau
一下
yī
xià
一生
yī
shēng
cả đời