Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
次序
HSK 6
Cách viết từ 次序 (cì xù) — thứ tự nét từng chữ
次序
cì
xù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
cì
lần
Học chữ 次
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 次序 →
Tập viết từng chữ
次
Từ liên quan với 次序
下次
xià
cì
lần sau
上次
shàng
cì
lần trước
次
cì
lần
其次
qí
cì
thứ hai, tiếp theo, sau đó, tiếp đó
顺序
shùn
xù
thứ tự
多次
duō
cì
nhiều lần
程序
chéng
xù
trình tự; chương trình
次要
cì
yào
再次
zài
cì
lần nữa, lại (một lần nữa)
秩序
zhì
xù
层次
céng
cì
trình độ, tầng lớp, mức độ
次品
cì
pǐn