Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
秩序
HSK 5
Cách viết từ 秩序 (zhì xù) — thứ tự nét từng chữ
秩序
zhì
xù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 秩序 →
Từ liên quan với 秩序
顺序
shùn
xù
thứ tự
程序
chéng
xù
trình tự; chương trình
次序
cì
xù
序言
xù
yán
循序渐进
xún
xù
jiàn
jìn