Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
言论
HSK 6
Cách viết từ 言论 (yán lùn) — thứ tự nét từng chữ
言论
yán
lùn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 言论 →
Từ liên quan với 言论
不论
bù
lùn
dù, cho dù, bất cứ; miễn bàn, không bàn, không tranh cãi
讨论
tǎo
lùn
thảo luận
无论
wú
lùn
bất kể
语言
yǔ
yán
ngôn ngữ
辩论
biàn
lùn
(đgt) tranh luận; biện luận; (dt) cuộc tranh luận
发言
fā
yán
phát ngôn, lên tiếng, phát biểu; bài phát biểu
结论
jié
lùn
kết luận
理论
lǐ
lùn
lý luận, lý thuyết; tranh luận
论文
lùn
wén
luận văn; bài luận
议论
yì
lùn
bàn luận; nghị luận
争论
zhēng
lùn
tranh luận
言语
yán
yǔ
ngôn ngữ, lời nói (lý lẽ)