Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
今日
HSK 5
Cách viết từ 今日 (jīn rì) — thứ tự nét từng chữ
今日
jīn
rì
hôm nay, ngày hôm nay
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
rì
ngày; mặt trời
Học chữ 日
Ví dụ
今
日
的
新
闻
很
重
要
。
Nghĩa của 今日 →
Tập viết từng chữ
日
Từ liên quan với 今日
今天
jīn
tiān
hôm nay
今年
jīn
nián
năm nay
星期日
Xīng
qī
rì
chủ nhật
日
rì
ngày; mặt trời
生日
shēng
rì
sinh nhật
今后
jīn
hòu
từ nay về sau
日报
rì
bào
nhật báo
节日
jié
rì
ngày lễ
日记
rì
jì
nhật ký
日常
rì
cháng
hàng ngày, thường ngày;
日程
rì
chéng
日历
rì
lì
lịch