Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
试
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 试 (shì) — thứ tự nét chuẩn
试
shì
thử
Ví dụ
让
我
试
试
看
。
Nghĩa của 试 →
Tập viết
Từ liên quan với 试
考试
kǎo
shì
Thi cử; cuộc thi, kỳ thi
试题
shì
tí
đề thi
测试
cè
shì
kiểm tra; thử nghiệm
面试
miàn
shì
phỏng vấn
试卷
shì
juàn
đề thi
尝试
cháng
shì
thử, cố gắng
试图
shì
tú
cố gắng, thử (thực hiện)
试验
shì
yàn
thử nghiệm, thí nghiệm
试点
shì
diǎn
điểm thí điểm, thử nghiệm
笔试
bǐ
shì
bài thi viết
口试
kǒu
shì
thi vấn đáp