Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 口试 (kǒu shì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
口试
HSK 6
Cách viết từ 口试
口试
kǒu
shì
thi vấn đáp
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
kǒu
miệng, mồm; miếng, ngụm; cửa cổng
Học chữ 口
Dừng
Phát lại
Chậm
shì
thử
Học chữ 试
Ví dụ
明
天
我
们
有
一
场
法
语
口
试
。
Tập viết từng chữ
口
试
Từ liên quan với 口试
门口
mén
kǒu
cửa, cổng
路口
lù
kǒu
ngã; giao lộ; nút giao
考试
kǎo
shì
Thi cử; cuộc thi, kỳ thi
口
kǒu
miệng, mồm; miếng, ngụm; cửa cổng
试
shì
thử
试题
shì
tí
đề thi
入口
rù
kǒu
lối vào
测试
cè
shì
kiểm tra; thử nghiệm
面试
miàn
shì
phỏng vấn
口袋
kǒu
dài
túi áo; túi quần
口语
kǒu
yǔ
khẩu ngữ; tiếng nói
出口
chū
kǒu
(đgt) xuất khẩu; (dt) cửa ra; lối ra