Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
试图
HSK 6
Cách viết từ 试图 (shì tú) — thứ tự nét từng chữ
试图
shì
tú
cố gắng, thử (thực hiện)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shì
thử
Học chữ 试
Dừng
Phát lại
Chậm
tú
bản vẽ, bức vẽ; kế hoạch
Học chữ 图
Ví dụ
他
试
图
说
服
父
母
同
意
。
Nghĩa của 试图 →
Tập viết từng chữ
试
图
Từ liên quan với 试图
考试
kǎo
shì
Thi cử; cuộc thi, kỳ thi
图片
tú
piàn
hình ảnh
地图
dì
tú
bản đồ
试
shì
thử
图书馆
tú
shū
guǎn
thư viện
图
tú
bản vẽ, bức vẽ; kế hoạch
图画
tú
huà
tranh vẽ, bức họa
试题
shì
tí
đề thi
测试
cè
shì
kiểm tra; thử nghiệm
面试
miàn
shì
phỏng vấn
试卷
shì
juàn
đề thi
尝试
cháng
shì
thử, cố gắng