Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
图
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 图 (tú) — thứ tự nét chuẩn
图
tú
bản vẽ, bức vẽ; kế hoạch
Ví dụ
这
张
图
画
得
很
好
。
Nghĩa của 图 →
Tập viết
Từ liên quan với 图
图片
tú
piàn
hình ảnh
地图
dì
tú
bản đồ
图书馆
tú
shū
guǎn
thư viện
图画
tú
huà
tranh vẽ, bức họa
企图
qǐ
tú
ý đồ, mưu đồ (toan tính)
试图
shì
tú
cố gắng, thử (thực hiện)
图案
tú
àn
hoa văn; họa tiết
意图
yì
tú
图书
tú
shū
sách (tủ sách)