Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
企图
HSK 6
Cách viết từ 企图 (qǐ tú) — thứ tự nét từng chữ
企图
qǐ
tú
ý đồ, mưu đồ (toan tính)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
tú
bản vẽ, bức vẽ; kế hoạch
Học chữ 图
Ví dụ
警
方
挫
败
了
他
的
犯
罪
企
图
。
Nghĩa của 企图 →
Tập viết từng chữ
图
Từ liên quan với 企图
图片
tú
piàn
hình ảnh
地图
dì
tú
bản đồ
图书馆
tú
shū
guǎn
thư viện
图
tú
bản vẽ, bức vẽ; kế hoạch
图画
tú
huà
tranh vẽ, bức họa
企业
qǐ
yè
doanh nghiệp
试图
shì
tú
cố gắng, thử (thực hiện)
图案
tú
àn
hoa văn; họa tiết
意图
yì
tú
图书
tú
shū
sách (tủ sách)