Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 意图 (yì tú) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
意图
HSK 6
Cách viết từ 意图
意图
yì
tú
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
tú
bản vẽ, bức vẽ; kế hoạch
Học chữ 图
Tập viết từng chữ
图
Từ liên quan với 意图
意思
yì
si
ý nghĩa; ý
不好意思
bù
hǎo
yì
si
xin lỗi; ngại quá; ngại; ngượng
图片
tú
piàn
hình ảnh
有意思
yǒu
yì
si
thú vị
地图
dì
tú
bản đồ
满意
mǎn
yì
hài lòng
同意
tóng
yì
đồng ý, bằng lòng, tán thành
图书馆
tú
shū
guǎn
thư viện
愿意
yuàn
yì
bằng lòng; sẵn lòng
注意
zhù
yì
để ý, chú ý
图
tú
bản vẽ, bức vẽ; kế hoạch
图画
tú
huà
tranh vẽ, bức họa