Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
试卷
HSK 5
Cách viết từ 试卷 (shì juàn) — thứ tự nét từng chữ
试卷
shì
juàn
đề thi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shì
thử
Học chữ 试
Dừng
Phát lại
Chậm
juǎn
cuộn;卷; quyển; bài thi
Học chữ 卷
Ví dụ
老
师
正
在
批
改
试
卷
。
Nghĩa của 试卷 →
Tập viết từng chữ
试
卷
Từ liên quan với 试卷
考试
kǎo
shì
Thi cử; cuộc thi, kỳ thi
试
shì
thử
试题
shì
tí
đề thi
测试
cè
shì
kiểm tra; thử nghiệm
面试
miàn
shì
phỏng vấn
尝试
cháng
shì
thử, cố gắng
卷
juǎn
cuộn;卷; quyển; bài thi
试图
shì
tú
cố gắng, thử (thực hiện)
试验
shì
yàn
thử nghiệm, thí nghiệm
试点
shì
diǎn
điểm thí điểm, thử nghiệm
笔试
bǐ
shì
bài thi viết
口试
kǒu
shì
thi vấn đáp