Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
题
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 题 (tí) — thứ tự nét chuẩn
题
tí
đề bài; vấn đề
Ví dụ
这
道
题
很
难
。
Nghĩa của 题 →
Tập viết
Từ liên quan với 题
难题
nán
tí
vấn đề khó; bài khó
问题
wèn
tí
vấn đề; câu hỏi
试题
shì
tí
đề thi
话题
huà
tí
đề tài, chủ đề
题目
tí
mù
đề mục, đầu đề, nhan đề
主题
zhǔ
tí
chủ đề
标题
biāo
tí
đầu đề, tiêu đề, nhan đề, đề bài
课题
kè
tí
đề tài, chủ đề nghiên cứu
题材
tí
cái
đề tài, chủ đề
专题
zhuān
tí
chuyên đề
议题
yì
tí
đề nghị (chủ đề, vấn đề)
考题
kǎo
tí
đề thi