Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 考题 (kǎo tí) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
考题
HSK 6
Cách viết từ 考题
考题
kǎo
tí
đề thi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
kǎo
thi
Học chữ 考
Dừng
Phát lại
Chậm
tí
đề bài; vấn đề
Học chữ 题
Ví dụ
这
次
的
考
题
难
度
较
大
。
Tập viết từng chữ
考
题
Từ liên quan với 考题
考
kǎo
thi
考试
kǎo
shì
Thi cử; cuộc thi, kỳ thi
题
tí
đề bài; vấn đề
难题
nán
tí
vấn đề khó; bài khó
考生
kǎo
shēng
thí sinh
问题
wèn
tí
vấn đề; câu hỏi
试题
shì
tí
đề thi
考虑
kǎo
lü
cân nhắc; suy nghĩ
参考
cān
kǎo
tham khảo
话题
huà
tí
đề tài, chủ đề
思考
sī
kǎo
suy nghĩ
题目
tí
mù
đề mục, đầu đề, nhan đề