Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 坚决 (jiān jué) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
坚决
HSK 5
Cách viết từ 坚决
坚决
jiān
jué
kiên quyết, kiên định, quyết tâm
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
态
度
坚
决
,
一
定
要
去
。
Từ liên quan với 坚决
解决
jiě
jué
xử lý, giải quyết; tiêu diệt, thủ tiêu
决定
jué
dìng
quyết định; nghị định, việc quyết định
坚持
jiān
chí
kiên trì, cố gắng; giữ vững, khăng khăng
坚强
jiān
qiáng
kiên cường, kiên quyết, bền bỉ, kiên định
决赛
jué
sài
chung kết, trận chung kết
决心
jué
xīn
quyết tâm, sự quyết tâm
决不
jué
bù
quyết không, nhất định không
表决
biǎo
jué
否决
fǒu
jué
坚定
jiān
dìng
kiên định, vững vàng
坚固
jiān
gù
kiên cố
坚韧
jiān
rèn