Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 否决 (fǒu jué) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
否决
HSK 6
Cách viết từ 否决
否决
fǒu
jué
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 否决
解决
jiě
jué
xử lý, giải quyết; tiêu diệt, thủ tiêu
决定
jué
dìng
quyết định; nghị định, việc quyết định
否则
fǒu
zé
nếu không thì
是否
shì
fǒu
có hay không
否定
fǒu
dìng
phủ định, phủ nhận, chối bỏ; phản diện, mặt trái
否认
fǒu
rèn
phủ nhận, bác bỏ, chối cãi
坚决
jiān
jué
kiên quyết, kiên định, quyết tâm
决赛
jué
sài
chung kết, trận chung kết
决心
jué
xīn
quyết tâm, sự quyết tâm
决不
jué
bù
quyết không, nhất định không
表决
biǎo
jué
决策
jué
cè
quyết định (sách lược)