Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
否则
HSK 4
Cách viết từ 否则 (fǒu zé) — thứ tự nét từng chữ
否则
fǒu
zé
nếu không thì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
zé
Học chữ 则
Ví dụ
快
点
,
否
则
就
迟
到
了
。
Nghĩa của 否则 →
Tập viết từng chữ
则
Từ liên quan với 否则
是否
shì
fǒu
có hay không
否定
fǒu
dìng
phủ định, phủ nhận, chối bỏ; phản diện, mặt trái
否认
fǒu
rèn
phủ nhận, bác bỏ, chối cãi
规则
guī
zé
quy tắc
原则
yuán
zé
nguyên tắc
则
zé
否决
fǒu
jué
能否
néng
fǒu
có thể hay không (liệu có...)
准则
zhǔn
zé