Đang tải...
Phồn thể: 持續
Pinyin không dấu: chixu / chi xu
持续 (chí xù) nghĩa là “duy trì, kéo dài, tiếp tục”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 持續 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
持续的学习和努力对成功至关重要。
Chíxù de xuéxí hé nǔlì duì chénggōng zhìguānzhòngyào.
Continuous learning and effort are critical to success.
Cập nhật: