Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 悠久 (yōu jiǔ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
悠久
HSK 5
Cách viết từ 悠久
悠久
yōu
jiǔ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
jiǔ
lâu, lâu dài
Học chữ 久
Tập viết từng chữ
久
Từ liên quan với 悠久
多久
duō
jiǔ
bao lâu
不久
bù
jiǔ
không lâu, chẳng bao lâu
好久
hǎo
jiǔ
rất lâu
久
jiǔ
lâu, lâu dài
持久
chí
jiǔ
长久
cháng
jiǔ
lâu dài (dài lâu)