Đang tải...
Phồn thể: 畫家
Pinyin không dấu: huajia / hua jia
画家 (huà jiā) nghĩa là “họa sĩ”. Đây là từ thuộc HSK 2, phồn thể 畫家 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
Tập viết từng chữ:
他是一个画家。
Tā shì yī gè huàjiā.
He is a painter.
Cập nhật: 2026-07-18