Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
替
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 替 (tì) — thứ tự nét chuẩn
替
tì
thay; thay cho
Ví dụ
我
替
你
做
这
件
事
。
Nghĩa của 替 →
Tập viết
Từ liên quan với 替
替代
tì
dài
thay thế
代替
dài
tì
thay thế