Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
透
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 透 (tòu) — thứ tự nét chuẩn
透
tòu
xuyên qua; thấu
Ví dụ
阳
光
透
过
窗
子
照
进
来
。
Nghĩa của 透 →
Tập viết
Từ liên quan với 透
透明
tòu
míng
trong suốt
渗透
shèn
tòu
透露
tòu
lù
bộc lộ, tiết lộ (lộ ra)