Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
既
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 既 (jì) — thứ tự nét chuẩn
既
jì
đã; vừa
Ví dụ
他
既
聪
明
又
努
力
。
Nghĩa của 既 →
Tập viết
Từ liên quan với 既
既然
jì
rán
đã; nếu đã
一如既往
yī
rú
jì
wǎng