Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 一如既往 (yī rú jì wǎng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
一如既往
HSK 6
Cách viết từ 一如既往
一如既往
yī
rú
jì
wǎng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
yī
số 10
Học chữ 一
Dừng
Phát lại
Chậm
rú
như (ví dụ)
Học chữ 如
Dừng
Phát lại
Chậm
jì
đã; vừa
Học chữ 既
Dừng
Phát lại
Chậm
wǎng
hướng về; tới
Học chữ 往
Tập viết từng chữ
一
如
既
往
Từ liên quan với 一如既往
一
yī
số 10
一点儿
yī
diǎn
r
một ít, một chút
一些
yī
xiē
một vài, một số, một ít (số ít)
一半
yī
bàn
một nửa
一块儿
yī
kuài
r
cùng, cùng nhau
一下儿
yī
xià
r
một chút; một xíu (thời gian ngắn)
有一些
yǒu
yī
xiē
một vài; một số; một chút
第一
dì
yī
往
wǎng
hướng về; tới
一起
yī
qǐ
cùng nhau
一下
yī
xià
一生
yī
shēng
cả đời