Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
闹
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 闹 (nào) — thứ tự nét chuẩn
闹
nào
ồn ào; làm ầm lên
Ví dụ
孩
子
们
在
房
间
里
闹
。
Nghĩa của 闹 →
Tập viết
Từ liên quan với 闹
热闹
rè
nao
náo nhiệt
闹钟
nào
zhōng
đồng hồ báo thức
无理取闹
wú
lǐ
qǔ
nào