Đang tải...
Phồn thể: 閙
Pinyin không dấu: nao
闹 (nào) nghĩa là “ồn ào; làm ầm lên”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 4, phồn thể 閙 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
孩子们在房间里闹。
Háizimen zài fángjiān lǐ nào.
The children are making noise in the room.
Cập nhật: 2026-07-18