Đang tải...
Phồn thể: 鬧鐘
Pinyin không dấu: naozhong / nao zhong
闹钟 (nào zhōng) nghĩa là “đồng hồ báo thức”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 鬧鐘 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
闹钟响了。
Nàozhōng xiǎng le.
The alarm clock went off.
Cập nhật: 2026-07-18