Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
编
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 编 (biān) — thứ tự nét chuẩn
编
biān
biên soạn; đan
Ví dụ
她
正
在
编
织
毛
衣
。
Nghĩa của 编 →
Tập viết
Từ liên quan với 编
编辑
biān
jí
biên tập, chỉnh sửa
编织
biān
zhī
编制
biān
zhì
biên chế, tổ chức bộ máy