Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
编织
HSK 6
Cách viết từ 编织 (biān zhī) — thứ tự nét từng chữ
编织
biān
zhī
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
biān
biên soạn; đan
Học chữ 编
Dừng
Phát lại
Chậm
zhī
dệt, đan (vải)
Học chữ 织
Nghĩa của 编织 →
Tập viết từng chữ
编
织
Từ liên quan với 编织
编
biān
biên soạn; đan
编辑
biān
jí
biên tập, chỉnh sửa
组织
zǔ
zhī
say, say rượu (tuý)
纺织
fǎng
zhī
织
zhī
dệt, đan (vải)
编制
biān
zhì
biên chế, tổ chức bộ máy