Đang tải...
Cách dùng bài này: điền 了, 着, 过 hoặc để trống (có câu không cần trợ từ nào — đó là mức bẫy). Ghi đáp án ra giấy rồi mới xem phần giải. Chưa vững khái niệm thì đọc trước bài trợ từ động thái 了, 着, 过.
| Câu | Đáp án | Vì sao |
|---|---|---|
| 1 | 了 | Hành động mua đã hoàn thành, có tân ngữ định lượng (一本书) → 了 sau động từ. |
| 2 | 过 | "Từng" = trải nghiệm trong quá khứ → 过. |
| 3 | 着 | Cửa đang ở trạng thái mở (duy trì) → 着; 呢 cuối câu là gợi ý mạnh. |
| 4 | 了 | V₁+了 … 就 V₂: xong việc 1 là làm việc 2 — 了 đánh dấu hoàn thành nối tiếp. |
| 5 | 着 | Câu tồn tại: nơi chốn + V着 + vật — trạng thái treo được duy trì. |
| 6 | 了 | V+了+thời lượng+了: đã học 3 năm và còn tiếp tục. Không dùng 过 vì việc chưa "khép lại". |
| 7 | 过 | Kinh nghiệm đếm số lần (两遍) → 过. Dùng 了 cũng gặp trong khẩu ngữ nhưng 过 chuẩn ý "từng xem". |
| 8 | 着 | V₁着 + V₂: hành động nền (cười) diễn ra song song hành động chính (nói). |
| 9 | 了 | 了 cuối câu = thay đổi trạng thái (trước không lạnh, giờ lạnh rồi). |
| 10 | 着 | 别 + V着: đừng duy trì trạng thái đó nữa (đừng đứng mãi). |
| 11 | (trống) | Thói quen lặp lại trong quá khứ (每天都) KHÔNG dùng 了 — bẫy kinh điển nhất của 了. |
| 12 | 了 | 了 dùng được cả cho tương lai: V+了 đánh dấu "xong việc này" trước việc khác, không phải "thì quá khứ". |
| 13 | 过 | Phủ định trải nghiệm: 没(有) + V + 过 — 过 được giữ lại, khác 了 (没 + V, bỏ 了). |
| 14 | (trống) | 想/要/会 + động từ: sự việc chưa xảy ra, không gắn trợ từ động thái. |
| 15 | 着 | Miêu tả trạng thái đang mặc trên người → 穿着. Nếu kể "hôm qua cô ấy đã mặc" mới là 穿了. |
Ngữ pháp vững rồi thì kiểm chứng bằng đề thật: thi thử HSK online miễn phí trên Học Tư Đạt — chấm ngay, chỉ rõ phần ngữ pháp nào đang mất điểm. Từ mới gặp trong bài, tra từ điển HSK 3.0 Hán–Việt rồi cho vào flashcard ôn dần.
Nắm ngữ pháp rồi — thử sức đề HSK thật chưa?
Thi thử HSK online miễn phí, chấm ngay, kèm giải thích từng câu tại Học Tư Đạt.